Hãy cùng Filethietke.vn tìm hiểu trong bài viết dưới đây để có câu trả lời chính xác nhất!
I. Khái niệm về móng nhà và nền móng
Móng nhà hay còn gọi là móng nền – là phần cấu trúc được xây dựng ở vị trí thấp nhất của căn nhà.
Đây là thành phần then chốt, đóng vai trò nâng đỡ và chịu toàn bộ trọng lượng của ngôi nhà. Bởi vậy, móng cần phải được thi công đảm bảo độ bền cao, an toàn tuyệt đối và kiên cố lâu dài.
Trong đó, nền móng là phần đất nằm ngay bên dưới móng nhà, trực tiếp tiếp nhận và phân bổ tải trọng từ công trình xuống lớp đất sâu hơn. Nếu phần nền này yếu hoặc không ổn định, móng nhà rất dễ bị lún, nghiêng hoặc nứt gãy. Vì vậy, quá trình thi công cần đặc biệt chú trọng đến cả nền lẫn móng.
II. Các loại móng thường gặp trong xây dựng
Dựa trên các tiêu chí khác nhau, móng nhà được phân chia thành nhiều loại:
Theo phương pháp thi công: móng lắp ghép, móng đổ tại chỗ, móng bán lắp ghép.
Theo độ sâu đặt móng: móng nông và móng sâu.
Theo vật liệu thi công: móng bằng gạch đá, bê tông, bê tông cốt thép.
Theo khả năng làm việc: móng mềm, móng cứng, móng cọc đài cao, móng cọc đài thấp.
III. Những vật liệu phù hợp để làm móng nhà
Việc chọn đúng vật liệu là điều bắt buộc khi xây dựng móng. Ngoài danh sách dưới đây, các vật liệu còn lại không được khuyến khích sử dụng cho phần móng nhà do không đảm bảo về mặt kỹ thuật và độ bền:
3.1 Cát
Cát là thành phần không thể thiếu trong hỗn hợp xây dựng. Tuy nhiên, cát phải được loại bỏ sạch tạp chất như bùn, sét, vỏ sò hay chất hữu cơ khác trước khi dùng. Chỉ nên dùng cát sạch, đã qua sàng lọc kỹ càng để tránh ảnh hưởng đến chất lượng nền móng.
3.2 Xi măng
Xi măng là chất liên kết giúp kết dính cát, đá và nước tạo thành bê tông. Khi chọn xi măng, nên ưu tiên các loại có thương hiệu, chất lượng rõ ràng, có khả năng đóng rắn nhanh và chịu lực tốt.
3.3 Đá
Loại đá thường dùng là đá 1x2, tức có đường kính khoảng 20 – 25mm. Đá phải khô ráo, không lẫn đất hoặc bụi bẩn. Chất lượng đá ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu lực của kết cấu bê tông.
3.4 Nước
Nước cũng là yếu tố quan trọng. Tuyệt đối không dùng nước biển, nước ao hồ, nước có lẫn phèn, dầu mỡ hoặc các tạp chất khác. Nước phải sạch, thường là nước máy hoặc nước giếng được xử lý kỹ. Tỷ lệ nước – xi măng cần cân đối để đảm bảo độ rắn chắc.
3.5 Bê tông và vữa
Bê tông là hỗn hợp nhân tạo gồm cát, đá, xi măng, nước và phụ gia. Trong đó, vữa là thành phần dùng để xây – trát – gắn kết các bộ phận kết cấu. Vật liệu này bắt buộc phải đảm bảo trộn đúng tỷ lệ để đạt cường độ cao.
3.6 Gạch
Gạch dùng làm móng thường là loại đặc, có màu sắc đồng đều, bề mặt không nứt vỡ, không bị mủn. Có thể kiểm tra bằng cách đập nhẹ, nếu gạch vỡ thành từng mảnh lớn thì đạt tiêu chuẩn.
3.7 Thép
Thép chịu lực là thành phần không thể thiếu khi làm móng bê tông cốt thép. Thép phải đúng chuẩn, không bị han gỉ, cong vênh và được đặt đúng thiết kế kỹ thuật.
3.8 Cốp pha
Cốp pha (khuôn đổ bê tông) là công cụ định hình kết cấu bê tông. Kích thước, hình dáng và chất lượng cốp pha phải đảm bảo đúng kỹ thuật thì mới đạt được hình khối chính xác và bền vững cho móng.
IV. Cách chọn móng phù hợp cho từng công trình
Để xác định loại móng nào phù hợp, cần dựa vào một số yếu tố như:
Tải trọng công trình: chiều cao, vật liệu xây, số tầng...
Điều kiện địa chất: đất cứng hay đất yếu, mực nước ngầm cao hay thấp.
Yếu tố khí hậu: độ ẩm, nhiệt độ, lượng mưa ảnh hưởng đến vật liệu.
Dựa vào đó, cần thực hiện các tính toán như:
Phân tích trạng thái giới hạn thứ nhất và thứ hai của móng.
Tính toán độ bền và cấu trúc móng theo tiêu chuẩn kỹ thuật.
Xác định áp lực đáy móng và khả năng chịu tải của nền đất.
Tính toán kích thước và kiểm tra độ an toàn tổng thể.
V. Kết luận:
Chọn sai vật liệu làm móng có thể dẫn đến nhiều hệ lụy nghiêm trọng cho công trình. Do đó, các chủ nhà nên ưu tiên sử dụng những vật liệu xây dựng đã được kiểm chứng về chất lượng, và tuyệt đối tránh sử dụng các nguồn nước bẩn hay vật liệu không rõ nguồn gốc. Nếu cần, hãy tham khảo ý kiến từ kỹ sư xây dựng để đưa ra lựa chọn tốt nhất.